TOEIC là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong tuyển dụng, xét tốt nghiệp và đánh giá năng lực tiếng Anh trong môi trường học tập – làm việc. Tuy nhiên, không ít thí sinh vẫn còn bối rối và băn khoăn trước thang điểm TOEIC và cách tính điểm từng kỹ năng.
Trong bài viết này, hãy cùng Zenlish tìm hiểu thang điểm TOEIC mới nhất và cách quy đổi điểm Listening – Reading – Speaking – Writing một cách chi tiết và dễ hiểu nhé.
Nội dung
1. Thang điểm TOEIC là gì?
1.1. TOEIC là gì? Thang điểm TOEIC là gì?
TOEIC (Test of English for International Communication) là bài kiểm tra đánh giá năng lực tiếng Anh trong môi trường giao tiếp quốc tế, đặc biệt là trong công việc và học tập, được tổ chức bởi ETS (Educational Testing Service). TOEIC hiện đang phổ biến tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam và được sử dụng rộng rãi để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế.
Bài thi TOEIC 4 kỹ năng gồm hai dạng chính:
- TOEIC Listening & Reading: Đánh giá khả năng nghe và đọc hiểu.
- TOEIC Speaking & Writing: Đánh giá kỹ năng nói và viết.
Tại Việt Nam, bài thi TOEIC Listening & Reading phổ biến hơn cả và thường được sử dụng làm tiêu chí xét tuyển đại học cũng như đánh giá năng lực ngoại ngữ trong nhiều doanh nghiệp.
Xem thêm: Tất tần tật về TOEIC TẠI ĐÂY
Thang điểm TOEIC là hệ thống điểm số do ETS (Educational Testing Service) xây dựng nhằm đánh giá mức độ sử dụng tiếng Anh trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.
TOEIC 4 kỹ năng
Đối với bài thi TOEIC phổ biến nhất hiện nay là TOEIC Listening & Reading (2 kỹ năng), tổng điểm dao động từ 0 đến 990 điểm, phản ánh toàn diện khả năng nghe – đọc tiếng Anh của thí sinh thông qua bài thi tiêu chuẩn và được cấu thành từ hai phần thi độc lập:
- Listening (Nghe hiểu): tối đa 495 điểm
- Reading (Đọc hiểu): tối đa 495 điểm
Điểm TOEIC cuối cùng chính là tổng điểm của hai kỹ năng này, không có điểm liệt cho từng phần. Điều này đồng nghĩa với việc thí sinh có thể bù trừ điểm số giữa Listening và Reading để đạt mốc TOEIC mong muốn.
Bên cạnh đó, ETS cũng triển khai bài thi TOEIC Speaking & Writing (4 kỹ năng) nhằm đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh thực tế của người học. Thang điểm TOEIC Speaking & Writing được tính trên thang điểm 0 – 400, trong đó:
- Speaking: tối đa 200 điểm
- Writing: tối đa 200 điểm
Xem thêm: Cấu trúc đề thi TOEIC 2 kỹ năng: Full 7 phần Reading & Listening
1.2 Tại sao cần phải nắm rõ về thang điểm TOEIC?
Việc hiểu rõ cách tính điểm không chỉ để “cho biết”, mà là để xây dựng chiến thuật thực chiến. Nắm rõ thang điểm giúp bạn biết mình đang ở đâu và trình độ đang như thế nào bằng cách nhìn vào số câu đúng. Ngoài ra, nó còn giúp bạn đặt mục tiêu ngắn hạn như Nếu bạn cần 450 TOEIC để tốt nghiệp, bạn không cần phải đúng hết 100 câu Reading. Bạn chỉ cần tập trung tối ưu hóa phần Listening để bù đắp cho phần Reading chẳng hạn.
Ví dụ: Để đạt được mục tiêu 440 TOEIC Listening thì bạn cần đúng 85/100 câu.

Xem thêm kho chứng chỉ của Zenlish TẠI ĐÂY
1.3. Ý nghĩa của từng thang điểm trong bài thi TOEIC
Mỗi mức điểm trong TOEIC sẽ phản ánh khả năng hiểu và sử dụng tiếng Anh trong môi trường thực tế. Bạn có thể tham khảo bảng đánh giá sau:
Đối với TOEIC 2 kỹ năng Listening và Reading:
| Mức điểm | Năng lực |
| 905 – 990 |
|
| 785 – 900 |
|
| 605 – 780 |
|
| 405 – 600 |
|
| 255 – 400 |
|
| 10 – 250 |
|
Đối với TOEIC Speaking:
| Level | Điểm | Đánh giá |
| 8 | 190 – 200 | Thông thường, thí sinh ở cấp độ này có thể tự tin kết nối, giao tiếp trong môi trường làm việc điển hình. Khi bày tỏ ý kiến hoặc trả lời các yêu cầu phức tạp, họ có thể diễn đạt trôi chảy, dễ hiểu. Sử dụng ngữ pháp cơ bản và phức tạp tốt. Sử dụng từ vựng chuẩn xác.
Cách phát âm, ngữ điệu, nhấn trọng âm đều chính xác. |
| 7 | 160 – 180 | Thí sinh ở level này có thể tạo ra kết nối, giao tiếp tại nơi làm việc điển hình. Họ có thể bày tỏ ý kiến và trả lời các yêu cầu phức tạp. Trong một số trường hợp, một số điểm yếu sau đây đôi khi có thể xảy ra, nhưng không ảnh hưởng tới thông điệp của người nói:
• Khó khăn nhỏ với phát âm, ngữ điệu hoặc do dự khi bày tỏ ý kiến • Một số lỗi khi sử dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp • Một số từ vựng không chính xác |
| 6 | 130 – 150 | Thí sinh ở level 6 có phản xạ phù hợp khi được yêu cầu đưa ra ý kiến hoặc trả lời câu hỏi phức tạp. Tuy nhiên lại khá tốn thời gian. Họ hay phải giải thích lại cho người nghe những phần không rõ ràng, bởi một vài lý do sau đây:
• Phát âm không rõ ràng hoặc ngữ điệu không phù hợp hoặc căng thẳng khi trả lời câu hỏi • Sai ngữ pháp • Vốn từ vựng còn bị giới hạn Nhìn chung, thí sinh ở cấp độ 6 có thể trả lời câu hỏi và cung cấp các thông tin cơ bản, đôi khi hơi khó hiểu hoặc khó giải thích cho người nghe một cách rõ ràng. |
| 5 | 110 – 120 | Những thí sinh ở level 5 khá hạn chế trong việc thể hiện 1 ý kiến, trả lời câu hỏi. Họ gặp phải một số vấn đề như:
• Sử dụng từ vựng không chính xác, mơ hồ hoặc lặp đi lặp lại • Rất ít hoặc không nhận thức được người nghe • Hay tạm dừng lâu và do dự khi nói • Hạn chế ý tưởng và sự kết nối giữa các ý tưởng đó • Phạm vi sử dụng từ vựng còn hẹp Người ở cấp độ này có thể trả lời câu hỏi và cung cấp thông tin 1 cách cơ bản, tuy nhiên còn khó hiểu hoặc khó giải thích. Họ hay bị căng thẳng cũng như va vấp khá nhiều khi giao tiếp. |
| 4 | 80 – 100 | Nhìn chung, thí sinh ở level 4 không thành công khi cố gắng giải thích một ý kiến hoặc trả lời những câu hỏi phức tạp. Người nói bị giới hạn trong 1 câu đơn. Các vấn đề khác có thể xảy ra, bao gồm:
• Sử dụng ngôn ngữ bị hạn chế • Không nhận thức được sự có mặt của người nghe • Trả lời không nhất quán, căng thẳng và khó khăn để tạo ngữ điệu • Tạm dựng lâu và do dự khi nói • Từ vựng bị hạn chế một cách nghiêm trọng. Các bạn ở level này không thể trả lời câu hỏi hoặc cung cấp những thông tin cơ bản. Họ thường gặp vấn đề với cách phát âm, ngữ điệu và rất căng thẳng. |
| 3 | 60 – 70 | Các thí sinh ở level 3 gặp nhiều khó khăn để đưa ra 1 ý kiến, cũng như đưa ra 1 vài điểm đơn giản trong suy nghĩ của mình. Bất kì một yêu cầu phức đạp đều khó khăn đối với họ, đồng nghĩa với việc họ không thể trả lời câu hỏi và cung cấp những thông tin cơ bản.
Thí sinh ở level này chỉ có đủ vốn từ vựng và ngữ pháp để tạo những câu đơn giản. Nói tiếng Anh rất khó hiểu vì không chuẩn xác. |
| 2 | 40 – 50 | Thí sinh ở level 2 không thể nêu ý kiến của mình. Trong tương tác với mọi người khi giao tiếp, họ khó có thể hiểu và bắt kịp được. |
| 1 | 0 – 30 | Thí sinh ở cấp độ 1 không có kỹ năng nghe hoặc đọc bằng tiếng Anh cần thiết để hiểu các hướng dẫn kiểm tra hoặc câu hỏi. |
Đối với kỹ năng Writing:
| Level | Điểm | Đánh giá |
| 9 | 200 | Thí sinh ở level 9 có thể truyền đạt thông tin dễ hiểu và hiệu quả, giải thích nguyên nhân, sử dụng các vị dụ để bổ trợ ý kiến của mình. Người viết cung cấp thông tin, đặt câu hỏi, đưa ra hướng dẫn, yêu cầu trên văn bản một cách rõ ràng, mạch lạc và hiệu quả.
Người viết đưa ra nguyên nhân, ví dụ hoặc giải thích để làm sáng tỏ ý kiến, bài viết của mình một cách logic. Sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, cấu trúc câu, từ vựng, ngữ pháp hoàn toàn chính xác. |
| 8 | 170 – 190 | Những người ở level này có khả năng truyền đạt thông tin một cách hiệu quả, có bao hàm giải thích nguyên nhân, ví dụ rõ ràng. Văn bản khá rõ ràng, mạch lạc và hiệu quả. Sử dụng các yếu tố để làm sáng tỏ bài viết nói chung tốt với những cấu trúc câu và từ vựng phù hợp.
Tuy nhiên, còn một vài điểm yếu sau: • Lặp lại ý tưởng không cần thiết một cách thường chuyên hoặc không kết nối rõ ràng giữa các ý tưởng. • Một số lỗi ngữ pháp nhỏ hoặc lựa chọn từ ngữ không chính xác |
| 7 | 140 – 160 | Nhìn chung, các thí sinh ở level 7 có thể cung cấp thông tin khá dễ hiểu, tuy nhiên chưa thật sự thành công khi bổ trợ, giải thích cho bài viết của mình. Trình bày văn bản khá rõ ràng, mạch lạc. Tuy nhiên còn một vài điểm yếu:
• Không cung cấp đủ thông tin để hỗ trợ và phát triển cho các luận điểm chính • Các luận điểm chính chưa thực sự nối kết với nhau • Lỗi ngữ pháp hoặc lựa chọn từ ngữ không chính xác |
| 6 | 110 – 130 | Họ phần nào thành công khi đưa ra các thông tin dễ hiểu đi kèm các ví dụ, giải thích nguyên nhân. Tuy nhiên, họ có thể bỏ qua một số thông tin quan trọng hoặc diễn đạt hơi khó hiểu.
Khi cố gắng giải thích một ý kiến, bài viết trình bày quan điểm, họ gặp một số điểm yếu: • Không cung cấp đủ thông tin để hỗ trợ và phát triển các luận điểm chính • Các luận điểm chính chưa nối kết với nhau • Lỗi ngữ pháp hoặc lựa chọn từ ngữ không chính xác |
| 5 | 90 – 100 | Người ở cấp độ này thành công 1 phần khi đưa ra các thông tin đơn giản, tuy nhiên không thành công khi giải thích rõ ràng các ý kiến đó.
Khi đưa ra thông điệp của mình, người viết bỏ qua các thông tin quan trọng và diễn đạt còn khó hiểu. Họ gặp một số điểm yếu đáng kể gây trở ngại cho việc giao tiếp như: • Không cung cấp đủ thông tin để giải thích ý kiến • Sắp xếp, bố trí không logic, hợp lý • Ý tưởng còn hạn chế • Lỗi ngữ pháp nghiêm trọng hoặc lựa chọn từ ngữ không chính xác |
| 4 | 70 – 80 | Người ở level này có một số khả năng phát triển để đưa ra ý kiến và cung cấp thông tin đơn giản, nhưng còn hạn chế.
Khi thí sinh giải thích một ý kiến, những điểm yếu đáng kể gây trở ngại cho giao tiếp như: • Không cung cấp đủ thông tin để giải thích, ví dụ • Việc sắp xếp, kết nối các ý tưởng chưa đầy đủ • Giới hạn về ý tưởng • Lỗi ngữ pháp nghiêm trọng hoặc lựa chọn từ ngữ không chính xác |
| 3 | 50 – 60 | Nhìn chung, các thí sinh ở level 3 bị hạn chế khi đưa ra ý kiến và cung cấp thông tin. Một số sai sót nghiêm trọng có thể xảy ra:
• Ý tưởng kém, vô cùng kém về mặt cấu trúc, tổ chức câu • Lỗi ngữ pháp nghiêm trọng và thường xuyên hoặc lựa chọn từ ngữ không chính xác |
| 2 | 40 | Rất hạn chế khi đưa ra ý kiến và cung cấp thông tin đơn giản.
Điểm yếu điển hình ở cấp độ này bao gồm: • Không đưa ra bất kỳ thông tin nào quan trọng, cũng như bổ sung thông tin, các chi tiết giải thích • Thiếu hoặc kết nối tối nghĩa giữa các ý tưởng • Lỗi ngữ pháp thường xuyên hoặc lựa chọn từ ngữ không chính xác Ở cấp độ này, thí sinh dường như không thể viết câu đúng ngữ pháp. |
| 1 | 0 – 30 | Thí sinh tại level 1 có thể không có khả năng đọc sách bằng tiếng Anh cần thiết để hiểu các hướng dẫn kiểm tra hoặc câu hỏi để làm bài. |
1.4. Thang điểm TOEIC năm 2026 có điểm gì khác biệt với các thời điểm trước?
Thang điểm TOEIC 2026 vẫn duy trì mức tối đa 990 điểm cho hai kỹ năng Nghe và Đọc (mỗi kỹ năng từ 5-495 điểm). Tuy nhiên, cơ chế tính điểm của ETS áp dụng các phương pháp linh hoạt tùy thuộc vào độ khó của từng đề. Dưới đây là bảng so sánh sự thay đổi về xu hướng ra đề thi từ ETS giai đoạn 2026 so với các năm trước đó:
| Khía cạnh | TOEIC trước 2026 | TOEIC từ 2026 (Xu hướng ETS mới) |
| Trọng tâm đề thi | Chú trọng vào từ khóa (keywords) và ngữ pháp cơ bản. | Tập trung vào khả năng hiểu ngữ cảnh và mục đích giao tiếp |
| Listening (Tổng quan) | – Độ khó thường tăng dần từ đầu đến cuối phần thi.
– Nhiều câu hỏi trực tiếp, dễ dàng bắt keyword để chọn. – Các đoạn hội thoại/nói chuyện ngắn, thông tin rõ ràng. |
Độ khó không tăng dần; câu khó có thể xuất hiện ngay từ đầu Part 2.
Giảm mạnh câu hỏi bắt keyword, ETS đã giảm đáng kể số lượng câu hỏi mà thí sinh chỉ cần nghe thấy đáp án là chọn đúng. Thay vào đó, Listening yêu cầu người học phải: – Hiểu mối quan hệ giữa các câu hỏi – Nhận diện mục đích thực sự của người nói – Đưa ra suy luận hợp lý dựa trên ngữ cảnh Đoạn thông tin dài hơn, nhiều nhiễu, yêu cầu kết nối thông tin giữa các câu. |
| Reading (Tổng quan) | – Thuần ngữ pháp và các quy tắc chia động từ, từ loại.
– Nhiều đoạn đơn ngắn, thông tin dễ tìm kiếm ngay trong bài. – Từ vựng chung chung, mang tính lặp lại theo chủ đề cũ. |
– Tập trung vào Word form gắn với ngữ cảnh và cách dùng từ tự nhiên (Collocation).
– Ít đoạn đơn, tăng mạnh các đoạn kép/ba (Double/Triple passages) yêu cầu đối chiếu thông tin. – Cập nhật từ vựng chuyên môn công sở hiện đại và đa dạng chủ đề của năm 2026. |
Tham khảo thêm:
Cấu trúc đề thi TOEIC chuẩn và chi tiết năm 2026
Xu Hướng Đề Thi TOEIC 2025 Như Thế Nào?
Để cập nhật những thông báo chính thống nhất về cấu trúc và thang điểm, thí sinh nên thường xuyên truy cập vào Website IIG Việt Nam – đơn vị đại diện chính thức của ETS tại Việt Nam.
2. Thang điểm TOEIC Reading
TOEIC không áp dụng một thang quy đổi điểm cố định cho tất cả các đề thi. Trên thực tế, mỗi năm, mỗi đề TOEIC sẽ có thang điểm riêng, được ETS điều chỉnh dựa trên độ khó tổng thể của đề cũng như mức độ phân hóa của từng Part trong bài thi. Vì vậy, bảng thang điểm được trình bày trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, được tổng hợp dựa trên xu hướng ra đề và cách quy đổi điểm phổ biến trong những năm gần đây. Thang điểm này phản ánh mức độ sát nhất với cách ETS đang sử dụng để phân loại năng lực thí sinh hiện nay, nhưng không nên hiểu là công thức quy đổi điểm tuyệt đối cho mọi đề thi TOEIC.
Bạn có thể tham khảo thang điểm TOEIC Reading dưới đây:
| Số câu | Điểm | Số câu | Điểm | Số câu | Điểm | Số câu | Điểm |
| 0 | 5 | 25 | 120 | 50 | 245 | 75 | 370 |
| 1 | 5 | 26 | 125 | 51 | 250 | 76 | 375 |
| 2 | 5 | 27 | 130 | 52 | 255 | 77 | 380 |
| 3 | 10 | 28 | 135 | 53 | 260 | 78 | 385 |
| 4 | 15 | 29 | 140 | 54 | 265 | 79 | 390 |
| 5 | 20 | 30 | 145 | 55 | 270 | 80 | 395 |
| 6 | 25 | 31 | 150 | 56 | 275 | 81 | 400 |
| 7 | 30 | 32 | 155 | 57 | 280 | 82 | 405 |
| 8 | 35 | 33 | 160 | 58 | 285 | 83 | 410 |
| 9 | 40 | 34 | 165 | 59 | 290 | 84 | 415 |
| 10 | 45 | 35 | 170 | 60 | 295 | 85 | 420 |
| 11 | 50 | 36 | 175 | 61 | 300 | 86 | 425 |
| 12 | 55 | 37 | 180 | 62 | 305 | 87 | 430 |
| 13 | 60 | 38 | 185 | 63 | 310 | 88 | 435 |
| 14 | 65 | 39 | 190 | 64 | 315 | 89 | 440 |
| 15 | 70 | 40 | 195 | 65 | 320 | 90 | 445 |
| 16 | 75 | 41 | 200 | 66 | 325 | 91 | 450 |
| 17 | 80 | 42 | 205 | 67 | 330 | 92 | 455 |
| 18 | 85 | 43 | 210 | 68 | 335 | 93 | 460 |
| 19 | 90 | 44 | 215 | 69 | 340 | 94 | 465 |
| 20 | 95 | 45 | 220 | 70 | 345 | 95 | 470 |
| 21 | 100 | 46 | 225 | 71 | 350 | 96 | 475 |
| 22 | 105 | 47 | 230 | 72 | 355 | 97 | 480 |
| 23 | 110 | 48 | 235 | 73 | 360 | 98 | 485 |
| 24 | 115 | 49 | 240 | 74 | 365 | 99 | 490 |
| 100 | 495 | ||||||
Ví dụ: Để đạt được 425/495 Reading thì bạn cần đúng 86/100 câu

3. Thang điểm TOEIC Listening
Bạn có thể tham khảo thang điểm TOEIC Listening dưới đây:
| Số câu | Điểm | Số câu | Điểm | Số câu | Điểm | Số câu | Điểm |
| 0 | 5 | 25 | 135 | 50 | 260 | 75 | 385 |
| 1 | 15 | 26 | 140 | 51 | 265 | 76 | 395 |
| 2 | 20 | 27 | 145 | 52 | 270 | 77 | 400 |
| 3 | 25 | 28 | 150 | 53 | 275 | 78 | 405 |
| 4 | 30 | 29 | 155 | 54 | 280 | 79 | 410 |
| 5 | 35 | 30 | 160 | 55 | 285 | 80 | 415 |
| 6 | 40 | 31 | 165 | 56 | 290 | 81 | 420 |
| 7 | 45 | 32 | 170 | 57 | 295 | 82 | 425 |
| 8 | 50 | 33 | 175 | 58 | 300 | 83 | 430 |
| 9 | 55 | 34 | 180 | 59 | 305 | 84 | 435 |
| 10 | 60 | 35 | 185 | 60 | 310 | 85 | 440 |
| 11 | 65 | 36 | 190 | 61 | 315 | 86 | 445 |
| 12 | 70 | 37 | 195 | 62 | 320 | 87 | 450 |
| 13 | 75 | 38 | 200 | 63 | 325 | 88 | 455 |
| 14 | 80 | 39 | 205 | 64 | 330 | 89 | 460 |
| 15 | 85 | 40 | 210 | 65 | 335 | 90 | 465 |
| 16 | 90 | 41 | 215 | 66 | 340 | 91 | 470 |
| 17 | 95 | 42 | 220 | 67 | 345 | 92 | 475 |
| 18 | 100 | 43 | 225 | 68 | 350 | 93 | 480 |
| 19 | 105 | 44 | 230 | 69 | 355 | 94 | 485 |
| 20 | 110 | 45 | 235 | 70 | 360 | 95 | 490 |
| 21 | 115 | 46 | 240 | 71 | 365 | 96 | 495 |
| 22 | 120 | 47 | 245 | 72 | 370 | 97 | 495 |
| 23 | 125 | 48 | 250 | 73 | 375 | 98 | 495 |
| 24 | 130 | 49 | 255 | 74 | 380 | 99 | 495 |
| 100 | 495 | ||||||
Vậy thì để đạt được 420/495 TOEIC Listening thì bạn cần đúng 81/100 câu

4. Thang điểm TOEIC Speaking
Đối với kỹ năng Speaking, các câu từ 1 đến 9 sẽ có điểm số từ 0 – 3 điểm, câu thứ 10 và 11 sẽ giao động từ 0 – 5 điểm. Bạn có thể tham khảo cách đánh giá kỹ năng Speaking dưới đây:
| Level | Điểm số |
| 1 | 0 ~ 30 |
| 2 | 40 ~ 50 |
| 3 | 60 ~ 70 |
| 4 | 80 ~ 100 |
| 5 | 110 ~ 120 |
| 6 | 130 ~ 150 |
| 7 | 160 ~ 180 |
| 8 | 190 ~ 200 |
Vậy thì với điểm Speaking là 150/200 thì bạn đang ở level số 6, là có khả năng nói ở mức độ cơ bản trong truyền đạt ý tưởng.

5. Thang điểm TOEIC Writing
Đối với kỹ năng Speaking, các câu từ 1 đến 5 sẽ có điểm số từ 0 – 3 điểm, câu thứ 6, 7 sẽ giao động từ 0 – 4 điểm còn câu hỏi số 8 sẽ có số điểm từ 0 – 5 điểm. Bạn có thể tham khảo cách đánh giá kỹ năng Writing dưới đây:
| Level | Điểm số |
| 1 | 0 ~ 30 |
| 2 | 40 |
| 3 | 50 ~ 60 |
| 4 | 70 ~ 80 |
| 5 | 90 ~ 100 |
| 6 | 110 ~ 130 |
| 7 | 140 ~ 160 |
| 8 | 170 ~ 190 |
| 9 | 200 |
Khi bạn đạt được 160/200 TOEIC Writing thì bạn đang đạt đến level 7 đồng nghĩa với việc thí sinh có thể trình bày quan điểm bằng cách thể hiện qua các câu từ có bố cục tương đối đa dạng.

6. Công thức chinh phục điểm số tương ứng với từng khóa học tại Zenlish
Với những học viên theo học TOEIC tại Zenlish, trung tâm sẽ có công thức số câu cần đạt để có thể chinh phục mục tiêu đặt ra.
| Điểm số | Listening | Reading |
| 450+ | 44 | 45 |
| 550+ | 54 | 55 |
| 650+ | 64 | 65 |
| 750+ | 74 | 75 |
7. Đặc quyền từ “Bộ 20 đề TOEIC – 4000 Video chữa Online” của Zenlish
Sau khi đã xây dựng nền tảng từ vựng và ngữ pháp vững chắc, luyện đề TOEIC chính là bước then chốt giúp bạn tăng tốc điểm số. Tuy nhiên, làm nhiều đề chưa chắc đã tiến bộ nếu bạn không thực sự hiểu mình sai ở đâu và vì sao lại sai. Thấu hiểu điều đó, Zenlish đã thiết kế “Bộ 20 đề – 4000 Video chữa Online” như một giải pháp luyện đề toàn diện, giúp người học không chỉ làm bài mà còn nắm trọn bản chất của từng câu hỏi.

Khác với những tài liệu chỉ cung cấp đáp án và lời giải dạng chữ, mỗi câu hỏi trong bộ đề đều đi kèm video chữa chi tiết từ giáo viên. Điểm tạo nên khác biệt lớn nhất nằm ở 4000 video bài giảng, tương ứng với từng câu hỏi trong bộ đề. Trong mỗi video, giáo viên sẽ trực tiếp:
- Phân tích cấu trúc câu, loại từ và các dạng bẫy thường gặp trong đề thi.
- Giải thích cặn kẽ vì sao đáp án đúng là đúng, đồng thời chỉ ra lý do các phương án còn lại sai. Đây là điều mà lời giải text khó có thể truyền tải đầy đủ.
Một ưu điểm nổi bật khác là khả năng cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Thay vì phải theo nhịp của lớp học đông người, hệ thống cho phép bạn học theo đúng nhu cầu của mình: “Sai câu nào – Chữa câu đó.” Bạn không cần mất thời gian nghe lại những phần đã nắm vững, đồng thời có thể xem đi xem lại các nội dung còn yếu cho đến khi thực sự hiểu.
Bộ đề cũng được xây dựng dựa trên format TOEIC mới nhất, với giao diện và độ khó tương đương tới 99% so với kỳ thi thật tại IIG. Việc luyện tập trong môi trường sát thực tế giúp bạn làm quen với áp lực phòng thi, ổn định tâm lý trước khi bước vào kỳ thi chính thức.
Không chỉ hiệu quả, bộ đề còn mang lại sự linh hoạt tối đa. Bạn có thể học mọi lúc, mọi nơi, chỉ cần một thiết bị có kết nối Internet. Không còn phụ thuộc vào lịch học cố định hay tốn thời gian di chuyển, đây là lựa chọn đặc biệt phù hợp với những người bận rộn, lịch học dày hoặc không thuận tiện đến trung tâm.
Chỉ với 95K, bạn đã có thể sở hữu gói chữa 1 bộ đề TOEIC online kèm video hướng dẫn từ giáo viên.
Mua ngay TẠI ĐÂY
Ngoài ra, nếu bạn muốn biết trình độ TOEIC của mình đang ở đâu, hãy test TOEIC online TẠI ĐÂY
Nếu bạn đang muốn chinh phục tiếng Anh ngay trước hè thì đừng ngại ngần chọn Zenlish là nơi đồng hành nhé!
Nhanh tay đăng ký ngay để nhận được những ưu đãi hấp dẫn nhất nha.

