Test 8 Reading - Dạng 2
Chọn đáp án tương ứng với hình ảnh
squeeze (v.)
cover (v.)
take inventory (phrase)
prescription (n.)
anonymously (adv.)
incredulous (adj.)
variety (n.)
awareness (n.)
accommodate (v.)
free (adj.)










Chọn đáp án tương ứng với hình ảnh
Sun | Mon | Tue | Wed | Thu | Fri | Sat |
---|---|---|---|---|---|---|
30 | 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
27 | 28 | 29 | 30 | 1 | 2 | 3 |