Test 8 Listening - Dạng 2
Chọn đáp án tương ứng với hình ảnh
productivity (n.)
obtain (v.)
concourse (n.)
vary (v.)
grant (n., v.)
nutritional (adj.)
commercial (adj.)
frequent (adj.)
landscaping (n.)
open house (phrase)
Chọn đáp án tương ứng với hình ảnh