Test 5 Listening - Dạng 2
Chọn đáp án tương ứng với hình ảnh
be scheduled to (phrase)
remove (v.)
arrange (v.)
supervisor (n.)
spill (v.)
require (v.)
out of stock (phrase)
charge (v., n.)
railing (n.)
harvest (v., n.)
Chọn đáp án tương ứng với hình ảnh